Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歯科衛生士 (しかえいせいし) — dental hygienist

歯し科か衛えい生せい士し dental hygienist
Lớp 5 5 ký tự 漢語 kango noun

shikaeiseishi

しかえいせいし
Post

Ghi nhớ 歯科衛生士

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • dental hygienist

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.