Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

顔を出す (かおをだす) — to turn up, to make an appearance, to put in an appearance

顔かおを出だす to turn up
Lớp 2 4 ký tự 和語 wago expression godan verb (-su)

kaoodasu

かおをだす
Post

Ghi nhớ 顔を出す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to turn up
  • to make an appearance
  • to put in an appearance
  • to drop by

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

顔を出す

かおをだす

顔を出します

かおをだします

Present negative

顔を出さない

かおをださない

顔を出しません

かおをだしません

Past

顔を出した

かおをだした

顔を出しました

かおをだしました

Past negative

顔を出さなかった

かおをださなかった

顔を出しませんでした

かおをだしませんでした

Te-form

顔を出して

かおをだして

顔を出しまして

かおをだしまして

Potential

顔を出せる

かおをだせる

顔を出せます

かおをだせます

Potential negative

顔を出せない

かおをだせない

顔を出せません

かおをだせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.