顔見知り (かおみしり) — acquaintance
顔見知り
acquaintance
Ghi nhớ 顔見知り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- acquaintance