顔負け (かおまけ) — being put to shame, being outshone, being eclipsed
顔負け
being put to shame
Ghi nhớ 顔負け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- being put to shame
- being outshone
- being eclipsed
- feeling embarrassed
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
顔負けする かおまけする |
顔負けします かおまけします |
| Present negative |
顔負けしない かおまけしない |
顔負けしません かおまけしません |
| Past |
顔負けした かおまけした |
顔負けしました かおまけしました |
| Past negative |
顔負けしなかった かおまけしなかった |
顔負けしませんでした かおまけしませんでした |
| Te-form |
顔負けして かおまけして |
顔負けしまして かおまけしまして |
| Potential |
顔負けできる かおまけできる |
顔負けできます かおまけできます |
| Potential negative |
顔負けできない かおまけできない |
顔負けできません かおまけできません |