Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

顔負け (かおまけ) — being put to shame, being outshone, being eclipsed

顔かお負まけ being put to shame
Lớp 3 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

kaomake

かおまけ
Post

Ghi nhớ 顔負け

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • being put to shame
  • being outshone
  • being eclipsed
  • feeling embarrassed

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

顔負けする

かおまけする

顔負けします

かおまけします

Present negative

顔負けしない

かおまけしない

顔負けしません

かおまけしません

Past

顔負けした

かおまけした

顔負けしました

かおまけしました

Past negative

顔負けしなかった

かおまけしなかった

顔負けしませんでした

かおまけしませんでした

Te-form

顔負けして

かおまけして

顔負けしまして

かおまけしまして

Potential

顔負けできる

かおまけできる

顔負けできます

かおまけできます

Potential negative

顔負けできない

かおまけできない

顔負けできません

かおまけできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.