Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

明ける (あける) — rạng sáng, kết thúc (một thời kỳ), hết hạn

明あける rạng sáng
Tần suất #5333 Lớp 2 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

akeru

あける
Pitch あける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 明ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • rạng sáng
  • kết thúc (một thời kỳ)
  • hết hạn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

明ける

あける

明けます

あけます

Present negative

明けない

あけない

明けません

あけません

Past

明けた

あけた

明けました

あけました

Past negative

明けなかった

あけなかった

明けませんでした

あけませんでした

Te-form

明けて

あけて

明けまして

あけまして

Potential

明けられる

あけられる

明けられます

あけられます

Potential negative

明けられない

あけられない

明けられません

あけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.