明ける (あける) — rạng sáng, kết thúc (một thời kỳ), hết hạn
明ける
rạng sáng
Tần suất #5333
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
akeru
あける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 明ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- rạng sáng
- kết thúc (một thời kỳ)
- hết hạn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
明ける あける |
明けます あけます |
| Present negative |
明けない あけない |
明けません あけません |
| Past |
明けた あけた |
明けました あけました |
| Past negative |
明けなかった あけなかった |
明けませんでした あけませんでした |
| Te-form |
明けて あけて |
明けまして あけまして |
| Potential |
明けられる あけられる |
明けられます あけられます |
| Potential negative |
明けられない あけられない |
明けられません あけられません |