Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

雨が降る (あめがふる) — to rain

雨あめが降ふる to rain
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago expression godan verb (-ru)

amegafuru

あめがふる
Post

Ghi nhớ 雨が降る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to rain

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

雨が降る

あめがふる

雨が降ります

あめがふります

Present negative

雨が降らない

あめがふらない

雨が降りません

あめがふりません

Past

雨が降った

あめがふった

雨が降りました

あめがふりました

Past negative

雨が降らなかった

あめがふらなかった

雨が降りませんでした

あめがふりませんでした

Te-form

雨が降って

あめがふって

雨が降りまして

あめがふりまして

Potential

雨が降れる

あめがふれる

雨が降れます

あめがふれます

Potential negative

雨が降れない

あめがふれない

雨が降れません

あめがふれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.