乗り降り (のりおり) — getting on and off (a vehicle), boarding and alighting
乗り降り
getting on and off (a vehicle)
Ghi nhớ 乗り降り
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- getting on and off (a vehicle)
- boarding and alighting
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
乗り降りする のりおりする |
乗り降りします のりおりします |
| Present negative |
乗り降りしない のりおりしない |
乗り降りしません のりおりしません |
| Past |
乗り降りした のりおりした |
乗り降りしました のりおりしました |
| Past negative |
乗り降りしなかった のりおりしなかった |
乗り降りしませんでした のりおりしませんでした |
| Te-form |
乗り降りして のりおりして |
乗り降りしまして のりおりしまして |
| Potential |
乗り降りできる のりおりできる |
乗り降りできます のりおりできます |
| Potential negative |
乗り降りできない のりおりできない |
乗り降りできません のりおりできません |