Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗り降り (のりおり) — getting on and off (a vehicle), boarding and alighting

乗のり降おり getting on and off (a vehicle)
Lớp 6 4 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

noriori

のりおり
Post

Ghi nhớ 乗り降り

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • getting on and off (a vehicle)
  • boarding and alighting

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗り降りする

のりおりする

乗り降りします

のりおりします

Present negative

乗り降りしない

のりおりしない

乗り降りしません

のりおりしません

Past

乗り降りした

のりおりした

乗り降りしました

のりおりしました

Past negative

乗り降りしなかった

のりおりしなかった

乗り降りしませんでした

のりおりしませんでした

Te-form

乗り降りして

のりおりして

乗り降りしまして

のりおりしまして

Potential

乗り降りできる

のりおりできる

乗り降りできます

のりおりできます

Potential negative

乗り降りできない

のりおりできない

乗り降りできません

のりおりできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.