Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗降 (じょうこう) — getting on and off, embarking and disembarking

乗じょう降こう getting on and off
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

joukou

じょうこう
Post

Ghi nhớ 乗降

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • getting on and off
  • embarking and disembarking

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗降する

じょうこうする

乗降します

じょうこうします

Present negative

乗降しない

じょうこうしない

乗降しません

じょうこうしません

Past

乗降した

じょうこうした

乗降しました

じょうこうしました

Past negative

乗降しなかった

じょうこうしなかった

乗降しませんでした

じょうこうしませんでした

Te-form

乗降して

じょうこうして

乗降しまして

じょうこうしまして

Potential

乗降できる

じょうこうできる

乗降できます

じょうこうできます

Potential negative

乗降できない

じょうこうできない

乗降できません

じょうこうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.