Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改まる (あらたまる) — to be renewed, to change, to be improved

改あらたまる to be renewed
Lớp 4 3 ký tự godan verb (-ru) intransitive

aratamaru

あらたまる
Post

Ghi nhớ 改まる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be renewed
  • to change
  • to be improved
  • to be reformed
  • to be revised
  • to be corrected
  • to stand on ceremony
  • to be formal
  • to take a turn for the worse (of an illness) (esp. 革まる)
  • to take a serious turn (esp. 革まる)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改まる

あらたまる

改まります

あらたまります

Present negative

改まらない

あらたまらない

改まりません

あらたまりません

Past

改まった

あらたまった

改まりました

あらたまりました

Past negative

改まらなかった

あらたまらなかった

改まりませんでした

あらたまりませんでした

Te-form

改まって

あらたまって

改まりまして

あらたまりまして

Potential

改まれる

あらたまれる

改まれます

あらたまれます

Potential negative

改まれない

あらたまれない

改まれません

あらたまれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.