改行 (かいぎょう) — xuống dòng, ngắt dòng
改行
xuống dòng
Tần suất #3233
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
kaigyou
かいぎょう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいぎょう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改行
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- xuống dòng
- ngắt dòng
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改行する かいぎょうする |
改行します かいぎょうします |
| Present negative |
改行しない かいぎょうしない |
改行しません かいぎょうしません |
| Past |
改行した かいぎょうした |
改行しました かいぎょうしました |
| Past negative |
改行しなかった かいぎょうしなかった |
改行しませんでした かいぎょうしませんでした |
| Te-form |
改行して かいぎょうして |
改行しまして かいぎょうしまして |
| Potential |
改行できる かいぎょうできる |
改行できます かいぎょうできます |
| Potential negative |
改行できない かいぎょうできない |
改行できません かいぎょうできません |