改行 (かいぎょう) — xuống dòng, ngắt dòng

かいぎょう xuống dòng
Tần suất #3233 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

kaigyou

Pitch ぎょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • xuống dòng
  • ngắt dòng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.