Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改行 (かいぎょう) — xuống dòng, ngắt dòng

改かい行ぎょう xuống dòng
Tần suất #3233 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

kaigyou

かいぎょう
Pitch かいぎょう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改行

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • xuống dòng
  • ngắt dòng

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改行する

かいぎょうする

改行します

かいぎょうします

Present negative

改行しない

かいぎょうしない

改行しません

かいぎょうしません

Past

改行した

かいぎょうした

改行しました

かいぎょうしました

Past negative

改行しなかった

かいぎょうしなかった

改行しませんでした

かいぎょうしませんでした

Te-form

改行して

かいぎょうして

改行しまして

かいぎょうしまして

Potential

改行できる

かいぎょうできる

改行できます

かいぎょうできます

Potential negative

改行できない

かいぎょうできない

改行できません

かいぎょうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.