Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

改革 (かいかく) — cải cách

改かい革かく cải cách
Tần suất #494 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaikaku

かいかく
Pitch かいかく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 改革

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cải cách

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しくみや きまりを かえて、もっと よく する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

改革する

かいかくする

改革します

かいかくします

Present negative

改革しない

かいかくしない

改革しません

かいかくしません

Past

改革した

かいかくした

改革しました

かいかくしました

Past negative

改革しなかった

かいかくしなかった

改革しませんでした

かいかくしませんでした

Te-form

改革して

かいかくして

改革しまして

かいかくしまして

Potential

改革できる

かいかくできる

改革できます

かいかくできます

Potential negative

改革できない

かいかくできない

改革できません

かいかくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.