改革 (かいかく) — cải cách
改革
cải cách
Tần suất #494
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaikaku
かいかく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいかく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 改革
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cải cách
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しくみや きまりを かえて、もっと よく する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
改革する かいかくする |
改革します かいかくします |
| Present negative |
改革しない かいかくしない |
改革しません かいかくしません |
| Past |
改革した かいかくした |
改革しました かいかくしました |
| Past negative |
改革しなかった かいかくしなかった |
改革しませんでした かいかくしませんでした |
| Te-form |
改革して かいかくして |
改革しまして かいかくしまして |
| Potential |
改革できる かいかくできる |
改革できます かいかくできます |
| Potential negative |
改革できない かいかくできない |
改革できません かいかくできません |