現わす (あらわす) — to represent (esp. 表す, 表わす), to signify (esp. 表す, 表わす), to stand for (esp. 表す, 表わす)
現わす
to represent (esp. 表す, 表わす)
Ghi nhớ 現わす
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to represent (esp. 表す, 表わす)
- to signify (esp. 表す, 表わす)
- to stand for (esp. 表す, 表わす)
- to reveal (esp. 現す, 現わす)
- to show (esp. 現す, 現わす)
- to display (esp. 現す, 現わす)
- to express (esp. 表す, 表わす)
- to make widely known (esp. 顕す)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
現わす あらわす |
現わします あらわします |
| Present negative |
現わさない あらわさない |
現わしません あらわしません |
| Past |
現わした あらわした |
現わしました あらわしました |
| Past negative |
現わさなかった あらわさなかった |
現わしませんでした あらわしませんでした |
| Te-form |
現わして あらわして |
現わしまして あらわしまして |
| Potential |
現わせる あらわせる |
現わせます あらわせます |
| Potential negative |
現わせない あらわせない |
現わせません あらわせません |