現実 (げんじつ) — hiện thực, thực tế

げんじつ hiện thực
Tần suất #370 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

genjitsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện thực
  • thực tế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.