Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

表現 (ひょうげん) — biểu hiện, biểu đạt

表ひょう現げん biểu hiện
Tần suất #358 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hyougen

ひょうげん
Pitch ひょうげん[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 表現

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • biểu hiện
  • biểu đạt

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 思(おも)った ことを ことばや 絵(え)で 人(ひと)に つたえる こと。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

表現する

ひょうげんする

表現します

ひょうげんします

Present negative

表現しない

ひょうげんしない

表現しません

ひょうげんしません

Past

表現した

ひょうげんした

表現しました

ひょうげんしました

Past negative

表現しなかった

ひょうげんしなかった

表現しませんでした

ひょうげんしませんでした

Te-form

表現して

ひょうげんして

表現しまして

ひょうげんしまして

Potential

表現できる

ひょうげんできる

表現できます

ひょうげんできます

Potential negative

表現できない

ひょうげんできない

表現できません

ひょうげんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.