現在 (げんざい) — hiện tại, hiện nay
genzai
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 現在
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- hiện tại
- hiện nay
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- ちょうど いまの この とき。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
現在する げんざいする |
現在します げんざいします |
| Present negative |
現在しない げんざいしない |
現在しません げんざいしません |
| Past |
現在した げんざいした |
現在しました げんざいしました |
| Past negative |
現在しなかった げんざいしなかった |
現在しませんでした げんざいしませんでした |
| Te-form |
現在して げんざいして |
現在しまして げんざいしまして |
| Potential |
現在できる げんざいできる |
現在できます げんざいできます |
| Potential negative |
現在できない げんざいできない |
現在できません げんざいできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.