現在 (げんざい) — hiện tại, hiện nay

げんざい hiện tại
Tần suất #79 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · intransitive · suru verb

genzai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hiện tại
  • hiện nay

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.