Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

現在 (げんざい) — hiện tại, hiện nay

現げん在ざい hiện tại
Tần suất #79 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango no-adjective adverb noun intransitive suru verb

genzai

げんざい
Pitch げんざい[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 現在

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • hiện tại
  • hiện nay

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. ちょうど いまの この とき。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

現在する

げんざいする

現在します

げんざいします

Present negative

現在しない

げんざいしない

現在しません

げんざいしません

Past

現在した

げんざいした

現在しました

げんざいしました

Past negative

現在しなかった

げんざいしなかった

現在しませんでした

げんざいしませんでした

Te-form

現在して

げんざいして

現在しまして

げんざいしまして

Potential

現在できる

げんざいできる

現在できます

げんざいできます

Potential negative

現在できない

げんざいできない

現在できません

げんざいできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.