現 — hiện
げん
現
hiện
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
11 nét
U+73FE
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #85
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #275
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- hiện
Từ vựng
けん ・げん ken On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
現
gen
hiện tại
現
在
genzai
hiện tại
表
現
hyougen
biểu hiện
現
実
genjitsu
hiện thực
実
現
jitsugen
hiện thực hóa
現
代
gendai
hiện đại
現
場
genba
hiện trường
現
状
genjou
hiện trạng
現
象
genshou
hiện tượng
現
地
genchi
tại chỗ
現
行
genkou
hiện hành
出
現
shutsugen
xuất hiện
現
金
genkin
tiền mặt
現
役
geneki
đang tại ngũ
再
現
saigen
tái hiện
現
時
点
genjiten
thời điểm hiện tại
現
に
genni
thực tế
現
物
genbutsu
hàng thật
現
職
genshoku
chức vụ hiện tại
現
像
genzou
tráng phim
現
存
genson
hiện đang tồn tại