を通して (をとおして) — thông qua, xuyên suốt
を通して
thông qua
Ghi nhớ を通して
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông qua
- xuyên suốt
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 人や ものを つかって する ことを あらわす ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).