歩き回る (あるきまわる) — đi loanh quanh, đi lại khắp nơi
歩き回る
đi loanh quanh
Tần suất #7789
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
arukimawaru
あるきまわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あるきまわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 歩き回る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đi loanh quanh
- đi lại khắp nơi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
歩き回る あるきまわる |
歩き回ります あるきまわります |
| Present negative |
歩き回らない あるきまわらない |
歩き回りません あるきまわりません |
| Past |
歩き回った あるきまわった |
歩き回りました あるきまわりました |
| Past negative |
歩き回らなかった あるきまわらなかった |
歩き回りませんでした あるきまわりませんでした |
| Te-form |
歩き回って あるきまわって |
歩き回りまして あるきまわりまして |
| Potential |
歩き回れる あるきまわれる |
歩き回れます あるきまわれます |
| Potential negative |
歩き回れない あるきまわれない |
歩き回れません あるきまわれません |