歩き回る (あるきまわる) — đi loanh quanh, đi lại khắp nơi

あるまわ đi loanh quanh
Tần suất #7789 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) · intransitive

arukimawaru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đi loanh quanh
  • đi lại khắp nơi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.