Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

歩き回る (あるきまわる) — đi loanh quanh, đi lại khắp nơi

歩あるき回まわる đi loanh quanh
Tần suất #7789 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

arukimawaru

あるきまわる
Pitch あるきまわる[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 歩き回る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đi loanh quanh
  • đi lại khắp nơi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

歩き回る

あるきまわる

歩き回ります

あるきまわります

Present negative

歩き回らない

あるきまわらない

歩き回りません

あるきまわりません

Past

歩き回った

あるきまわった

歩き回りました

あるきまわりました

Past negative

歩き回らなかった

あるきまわらなかった

歩き回りませんでした

あるきまわりませんでした

Te-form

歩き回って

あるきまわって

歩き回りまして

あるきまわりまして

Potential

歩き回れる

あるきまわれる

歩き回れます

あるきまわれます

Potential negative

歩き回れない

あるきまわれない

歩き回れません

あるきまわれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.