足腰 (あしこし) — legs and loins, lower body, foundations
足腰
legs and loins
2 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
ashikoshi
あしこし
Ghi nhớ 足腰
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- legs and loins
- lower body
- foundations
- underpinnings