腰掛ける (こしかける) — to sit (down)
腰掛ける
to sit (down)
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). ichidan verb
intransitive
koshikakeru
こしかける
Ghi nhớ 腰掛ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to sit (down)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
腰掛ける こしかける |
腰掛けます こしかけます |
| Present negative |
腰掛けない こしかけない |
腰掛けません こしかけません |
| Past |
腰掛けた こしかけた |
腰掛けました こしかけました |
| Past negative |
腰掛けなかった こしかけなかった |
腰掛けませんでした こしかけませんでした |
| Te-form |
腰掛けて こしかけて |
腰掛けまして こしかけまして |
| Potential |
腰掛けられる こしかけられる |
腰掛けられます こしかけられます |
| Potential negative |
腰掛けられない こしかけられない |
腰掛けられません こしかけられません |