Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

腰掛ける (こしかける) — to sit (down)

腰こし掛かける to sit (down)
4 ký tự 和語 wago ichidan verb intransitive

koshikakeru

こしかける
Post

Ghi nhớ 腰掛ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to sit (down)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

腰掛ける

こしかける

腰掛けます

こしかけます

Present negative

腰掛けない

こしかけない

腰掛けません

こしかけません

Past

腰掛けた

こしかけた

腰掛けました

こしかけました

Past negative

腰掛けなかった

こしかけなかった

腰掛けませんでした

こしかけませんでした

Te-form

腰掛けて

こしかけて

腰掛けまして

こしかけまして

Potential

腰掛けられる

こしかけられる

腰掛けられます

こしかけられます

Potential negative

腰掛けられない

こしかけられない

腰掛けられません

こしかけられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.