足首 (あしくび) — mắt cá chân, cổ chân

あしくび mắt cá chân
Tần suất #9575 Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

ashikubi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mắt cá chân
  • cổ chân

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.