上告 (じょうこく) — kháng cáo lên tòa cấp cao, thượng cáo
上告
kháng cáo lên tòa cấp cao
Tần suất #9576
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
joukoku
じょうこく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうこく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 上告
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kháng cáo lên tòa cấp cao
- thượng cáo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
上告する じょうこくする |
上告します じょうこくします |
| Present negative |
上告しない じょうこくしない |
上告しません じょうこくしません |
| Past |
上告した じょうこくした |
上告しました じょうこくしました |
| Past negative |
上告しなかった じょうこくしなかった |
上告しませんでした じょうこくしませんでした |
| Te-form |
上告して じょうこくして |
上告しまして じょうこくしまして |
| Potential |
上告できる じょうこくできる |
上告できます じょうこくできます |
| Potential negative |
上告できない じょうこくできない |
上告できません じょうこくできません |