Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

上告 (じょうこく) — kháng cáo lên tòa cấp cao, thượng cáo

上じょう告こく kháng cáo lên tòa cấp cao
Tần suất #9576 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

joukoku

じょうこく
Pitch じょうこく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 上告

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kháng cáo lên tòa cấp cao
  • thượng cáo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

上告する

じょうこくする

上告します

じょうこくします

Present negative

上告しない

じょうこくしない

上告しません

じょうこくしません

Past

上告した

じょうこくした

上告しました

じょうこくしました

Past negative

上告しなかった

じょうこくしなかった

上告しませんでした

じょうこくしませんでした

Te-form

上告して

じょうこくして

上告しまして

じょうこくしまして

Potential

上告できる

じょうこくできる

上告できます

じょうこくできます

Potential negative

上告できない

じょうこくできない

上告できません

じょうこくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.