Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

預かり (あずかり) — safekeeping, temporary custody, keeping in one's care

預あずかり safekeeping
Lớp 5 3 ký tự noun

azukari

あずかり
Post

Ghi nhớ 預かり

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • safekeeping
  • temporary custody
  • keeping in one's care
  • claim check
  • deposit receipt
  • matter left undecided
  • unresolved issue
  • deferring (a matter)
  • leaving open
  • custodian
  • entrustee
  • person responsible
  • caretaker
  • house-sitter

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.