Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

定期預金 (ていきよきん) — term deposit, (fixed) time deposit

定てい期き預よ金きん term deposit
Lớp 5 4 ký tự 漢語 kango noun

teikiyokin

ていきよきん
Post

Ghi nhớ 定期預金

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • term deposit
  • (fixed) time deposit

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.