定期預金 (ていきよきん) — term deposit, (fixed) time deposit
定期預金
term deposit
Ghi nhớ 定期預金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- term deposit
- (fixed) time deposit