普通預金 (ふつうよきん) — ordinary deposit, savings account, deposit account
普通預金
ordinary deposit
4 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
futsuuyokin
ふつうよきん
Ghi nhớ 普通預金
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ordinary deposit
- savings account
- deposit account