Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

預かり証 (あずかりしょう) — claim check, baggage check, luggage check

預あずかり証しょう claim check
Lớp 5 4 ký tự 湯桶読み yutō-yomi noun

azukarishou

あずかりしょう
Post

Ghi nhớ 預かり証

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • claim check
  • baggage check
  • luggage check
  • deposit receipt

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.