預かり証 (あずかりしょう) — claim check, baggage check, luggage check
預かり証
claim check
Ghi nhớ 預かり証
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- claim check
- baggage check
- luggage check
- deposit receipt