売る (うる) — bán
uru
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 売る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bán
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- お金を もらって、ものを 人に わたす。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
昼に売れ残った弁当を見ると、春は残念な気持ちになります。
Hiru ni urenokotta bentou o miru to, haru wa zannen na kimochi ni narimasu.
When she sees the bento left unsold at lunchtime, Haru feels disappointed.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第3章 必要な分を、必要な時に
+more (9) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
売る うる |
売ります うります |
| Present negative |
売らない うらない |
売りません うりません |
| Past |
売った うった |
売りました うりました |
| Past negative |
売らなかった うらなかった |
売りませんでした うりませんでした |
| Te-form |
売って うって |
売りまして うりまして |
| Potential |
売れる うれる |
売れます うれます |
| Potential negative |
売れない うれない |
売れません うれません |