Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

罵倒 (ばとう) — mắng nhiếc, chửi rủa, mạ lị

罵ば倒とう mắng nhiếc
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

batou

ばとう
Pitch ばとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 罵倒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mắng nhiếc
  • chửi rủa
  • mạ lị

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

罵倒する

ばとうする

罵倒します

ばとうします

Present negative

罵倒しない

ばとうしない

罵倒しません

ばとうしません

Past

罵倒した

ばとうした

罵倒しました

ばとうしました

Past negative

罵倒しなかった

ばとうしなかった

罵倒しませんでした

ばとうしませんでした

Te-form

罵倒して

ばとうして

罵倒しまして

ばとうしまして

Potential

罵倒できる

ばとうできる

罵倒できます

ばとうできます

Potential negative

罵倒できない

ばとうできない

罵倒できません

ばとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.