罵倒 (ばとう) — mắng nhiếc, chửi rủa, mạ lị
罵倒
mắng nhiếc
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
batou
ばとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ばとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 罵倒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mắng nhiếc
- chửi rủa
- mạ lị
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
罵倒する ばとうする |
罵倒します ばとうします |
| Present negative |
罵倒しない ばとうしない |
罵倒しません ばとうしません |
| Past |
罵倒した ばとうした |
罵倒しました ばとうしました |
| Past negative |
罵倒しなかった ばとうしなかった |
罵倒しませんでした ばとうしませんでした |
| Te-form |
罵倒して ばとうして |
罵倒しまして ばとうしまして |
| Potential |
罵倒できる ばとうできる |
罵倒できます ばとうできます |
| Potential negative |
罵倒できない ばとうできない |
罵倒できません ばとうできません |