転倒 (てんとう) — ngã, lật đổ, chuyển đảo
転倒
ngã
Tần suất #7628
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
tentou
てんとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 転倒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ngã
- lật đổ
- chuyển đảo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
転倒する てんとうする |
転倒します てんとうします |
| Present negative |
転倒しない てんとうしない |
転倒しません てんとうしません |
| Past |
転倒した てんとうした |
転倒しました てんとうしました |
| Past negative |
転倒しなかった てんとうしなかった |
転倒しませんでした てんとうしませんでした |
| Te-form |
転倒して てんとうして |
転倒しまして てんとうしまして |
| Potential |
転倒できる てんとうできる |
転倒できます てんとうできます |
| Potential negative |
転倒できない てんとうできない |
転倒できません てんとうできません |