Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転倒 (てんとう) — ngã, lật đổ, chuyển đảo

転てん倒とう ngã
Tần suất #7628 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

tentou

てんとう
Pitch てんとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転倒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ngã
  • lật đổ
  • chuyển đảo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転倒する

てんとうする

転倒します

てんとうします

Present negative

転倒しない

てんとうしない

転倒しません

てんとうしません

Past

転倒した

てんとうした

転倒しました

てんとうしました

Past negative

転倒しなかった

てんとうしなかった

転倒しませんでした

てんとうしませんでした

Te-form

転倒して

てんとうして

転倒しまして

てんとうしまして

Potential

転倒できる

てんとうできる

転倒できます

てんとうできます

Potential negative

転倒できない

てんとうできない

転倒できません

てんとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.