転倒 (てんとう) — ngã, lật đổ, chuyển đảo

てんとう ngã
Tần suất #7628 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive/intransitive · suru verb

tentou

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ngã
  • lật đổ
  • chuyển đảo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.