圧倒 (あっとう) — áp đảo, áp đảo hoàn toàn
圧倒
áp đảo
Tần suất #5346
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
attou
あっとう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あっとう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 圧倒
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- áp đảo
- áp đảo hoàn toàn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
圧倒する あっとうする |
圧倒します あっとうします |
| Present negative |
圧倒しない あっとうしない |
圧倒しません あっとうしません |
| Past |
圧倒した あっとうした |
圧倒しました あっとうしました |
| Past negative |
圧倒しなかった あっとうしなかった |
圧倒しませんでした あっとうしませんでした |
| Te-form |
圧倒して あっとうして |
圧倒しまして あっとうしまして |
| Potential |
圧倒できる あっとうできる |
圧倒できます あっとうできます |
| Potential negative |
圧倒できない あっとうできない |
圧倒できません あっとうできません |