Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

圧倒 (あっとう) — áp đảo, áp đảo hoàn toàn

圧あっ倒とう áp đảo
Tần suất #5346 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

attou

あっとう
Pitch あっとう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 圧倒

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • áp đảo
  • áp đảo hoàn toàn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

圧倒する

あっとうする

圧倒します

あっとうします

Present negative

圧倒しない

あっとうしない

圧倒しません

あっとうしません

Past

圧倒した

あっとうした

圧倒しました

あっとうしました

Past negative

圧倒しなかった

あっとうしなかった

圧倒しませんでした

あっとうしませんでした

Te-form

圧倒して

あっとうして

圧倒しまして

あっとうしまして

Potential

圧倒できる

あっとうできる

圧倒できます

あっとうできます

Potential negative

圧倒できない

あっとうできない

圧倒できません

あっとうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.