倒す (たおす) — đánh đổ, hạ gục, lật đổ

たお đánh đổ
Tần suất #3437 2 ký tự godan verb (-su) · transitive

taosu

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đánh đổ
  • hạ gục
  • lật đổ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.