Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

倒す (たおす) — đánh đổ, hạ gục, lật đổ

倒たおす đánh đổ
Tần suất #3437 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) transitive

taosu

たおす
Pitch たおす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 倒す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • đánh đổ
  • hạ gục
  • lật đổ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

倒す

たおす

倒します

たおします

Present negative

倒さない

たおさない

倒しません

たおしません

Past

倒した

たおした

倒しました

たおしました

Past negative

倒さなかった

たおさなかった

倒しませんでした

たおしませんでした

Te-form

倒して

たおして

倒しまして

たおしまして

Potential

倒せる

たおせる

倒せます

たおせます

Potential negative

倒せない

たおせない

倒せません

たおせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.