倒す (たおす) — đánh đổ, hạ gục, lật đổ
倒す
đánh đổ
Tần suất #3437
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
auxiliary verb
godan verb (-su)
transitive
taosu
たおす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
たおす[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 倒す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- đánh đổ
- hạ gục
- lật đổ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
倒す たおす |
倒します たおします |
| Present negative |
倒さない たおさない |
倒しません たおしません |
| Past |
倒した たおした |
倒しました たおしました |
| Past negative |
倒さなかった たおさなかった |
倒しませんでした たおしませんでした |
| Te-form |
倒して たおして |
倒しまして たおしまして |
| Potential |
倒せる たおせる |
倒せます たおせます |
| Potential negative |
倒せない たおせない |
倒せません たおせません |