美容師 (びようし) — beautician, cosmetician, hairdresser
美容師
beautician
Ghi nhớ 美容師
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- beautician
- cosmetician
- hairdresser
- hair stylist