部下 (ぶか) — cấp dưới, thuộc hạ, bộ hạ

cấp dưới
Tần suất #3605 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

buka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • cấp dưới
  • thuộc hạ
  • bộ hạ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.