賃金 (ちんぎん) — tiền lương, tiền công

ちんぎん tiền lương
Tần suất #1867 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

chingin

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tiền lương
  • tiền công

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.