大小 (だいしょう) — lớn nhỏ, kích cỡ, đại tiểu

だいしょう lớn nhỏ
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

daishou

Pitch しょ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lớn nhỏ
  • kích cỡ
  • đại tiểu

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.