脱線 (だっせん) — sự trật bánh, lạc đề, thoát tuyến

だっせん sự trật bánh
Tần suất #5944 2 ký tự 混合 mixed noun · intransitive · suru verb

dassen

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trật bánh
  • lạc đề
  • thoát tuyến

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.