脱線 (だっせん) — sự trật bánh, lạc đề, thoát tuyến
脱線
sự trật bánh
Tần suất #5944
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
dassen
だっせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だっせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脱線
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trật bánh
- lạc đề
- thoát tuyến
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脱線する だっせんする |
脱線します だっせんします |
| Present negative |
脱線しない だっせんしない |
脱線しません だっせんしません |
| Past |
脱線した だっせんした |
脱線しました だっせんしました |
| Past negative |
脱線しなかった だっせんしなかった |
脱線しませんでした だっせんしませんでした |
| Te-form |
脱線して だっせんして |
脱線しまして だっせんしまして |
| Potential |
脱線できる だっせんできる |
脱線できます だっせんできます |
| Potential negative |
脱線できない だっせんできない |
脱線できません だっせんできません |