Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱線 (だっせん) — sự trật bánh, lạc đề, thoát tuyến

脱だっ線せん sự trật bánh
Tần suất #5944 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb

dassen

だっせん
Pitch だっせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脱線

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trật bánh
  • lạc đề
  • thoát tuyến

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱線する

だっせんする

脱線します

だっせんします

Present negative

脱線しない

だっせんしない

脱線しません

だっせんしません

Past

脱線した

だっせんした

脱線しました

だっせんしました

Past negative

脱線しなかった

だっせんしなかった

脱線しませんでした

だっせんしませんでした

Te-form

脱線して

だっせんして

脱線しまして

だっせんしまして

Potential

脱線できる

だっせんできる

脱線できます

だっせんできます

Potential negative

脱線できない

だっせんできない

脱線できません

だっせんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.