脱ぐ (ぬぐ) — cởi (quần áo), cởi bỏ
脱ぐ
cởi (quần áo)
Tần suất #4601
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
godan verb (-gu)
transitive
nugu
ぬぐ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ぬぐ[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脱ぐ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cởi (quần áo)
- cởi bỏ
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脱ぐ ぬぐ |
脱ぎます ぬぎます |
| Present negative |
脱がない ぬがない |
脱ぎません ぬぎません |
| Past |
脱いだ ぬいだ |
脱ぎました ぬぎました |
| Past negative |
脱がなかった ぬがなかった |
脱ぎませんでした ぬぎませんでした |
| Te-form |
脱いで ぬいで |
脱ぎまして ぬぎまして |
| Potential |
脱げる ぬげる |
脱げます ぬげます |
| Potential negative |
脱げない ぬげない |
脱げません ぬげません |