Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱ぐ (ぬぐ) — cởi (quần áo), cởi bỏ

脱ぬぐ cởi (quần áo)
Tần suất #4601 2 ký tự godan verb (-gu) transitive

nugu

ぬぐ
Pitch ぬぐ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脱ぐ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cởi (quần áo)
  • cởi bỏ

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱ぐ

ぬぐ

脱ぎます

ぬぎます

Present negative

脱がない

ぬがない

脱ぎません

ぬぎません

Past

脱いだ

ぬいだ

脱ぎました

ぬぎました

Past negative

脱がなかった

ぬがなかった

脱ぎませんでした

ぬぎませんでした

Te-form

脱いで

ぬいで

脱ぎまして

ぬぎまして

Potential

脱げる

ぬげる

脱げます

ぬげます

Potential negative

脱げない

ぬげない

脱げません

ぬげません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.