脱力 (だつりょく) — mất sức, kiệt sức, thoát lực
脱力
mất sức
Tần suất #9245
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
datsuryoku
だつりょく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だつりょく[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脱力
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mất sức
- kiệt sức
- thoát lực
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脱力する だつりょくする |
脱力します だつりょくします |
| Present negative |
脱力しない だつりょくしない |
脱力しません だつりょくしません |
| Past |
脱力した だつりょくした |
脱力しました だつりょくしました |
| Past negative |
脱力しなかった だつりょくしなかった |
脱力しませんでした だつりょくしませんでした |
| Te-form |
脱力して だつりょくして |
脱力しまして だつりょくしまして |
| Potential |
脱力できる だつりょくできる |
脱力できます だつりょくできます |
| Potential negative |
脱力できない だつりょくできない |
脱力できません だつりょくできません |