Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱力 (だつりょく) — mất sức, kiệt sức, thoát lực

脱だつ力りょく mất sức
Tần suất #9245 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

datsuryoku

だつりょく
Pitch だつりょく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脱力

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mất sức
  • kiệt sức
  • thoát lực

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱力する

だつりょくする

脱力します

だつりょくします

Present negative

脱力しない

だつりょくしない

脱力しません

だつりょくしません

Past

脱力した

だつりょくした

脱力しました

だつりょくしました

Past negative

脱力しなかった

だつりょくしなかった

脱力しませんでした

だつりょくしませんでした

Te-form

脱力して

だつりょくして

脱力しまして

だつりょくしまして

Potential

脱力できる

だつりょくできる

脱力できます

だつりょくできます

Potential negative

脱力できない

だつりょくできない

脱力できません

だつりょくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.