脱却 (だっきゃく) — thoát khỏi, thoát ly, thoát khước
脱却
thoát khỏi
Tần suất #6563
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
intransitive
suru verb
transitive
dakkyaku
だっきゃく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
だっきゃく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 脱却
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thoát khỏi
- thoát ly
- thoát khước
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
脱却する だっきゃくする |
脱却します だっきゃくします |
| Present negative |
脱却しない だっきゃくしない |
脱却しません だっきゃくしません |
| Past |
脱却した だっきゃくした |
脱却しました だっきゃくしました |
| Past negative |
脱却しなかった だっきゃくしなかった |
脱却しませんでした だっきゃくしませんでした |
| Te-form |
脱却して だっきゃくして |
脱却しまして だっきゃくしまして |
| Potential |
脱却できる だっきゃくできる |
脱却できます だっきゃくできます |
| Potential negative |
脱却できない だっきゃくできない |
脱却できません だっきゃくできません |