Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

脱却 (だっきゃく) — thoát khỏi, thoát ly, thoát khước

脱だっ却きゃく thoát khỏi
Tần suất #6563 2 ký tự 混合 mixed noun intransitive suru verb transitive

dakkyaku

だっきゃく
Pitch だっきゃく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 脱却

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thoát khỏi
  • thoát ly
  • thoát khước

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

脱却する

だっきゃくする

脱却します

だっきゃくします

Present negative

脱却しない

だっきゃくしない

脱却しません

だっきゃくしません

Past

脱却した

だっきゃくした

脱却しました

だっきゃくしました

Past negative

脱却しなかった

だっきゃくしなかった

脱却しませんでした

だっきゃくしませんでした

Te-form

脱却して

だっきゃくして

脱却しまして

だっきゃくしまして

Potential

脱却できる

だっきゃくできる

脱却できます

だっきゃくできます

Potential negative

脱却できない

だっきゃくできない

脱却できません

だっきゃくできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.