田地 (でんち) — ruộng đất, điền địa

でん ruộng đất
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

denchi

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • ruộng đất
  • điền địa

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.