Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

動じる (どうじる) — to be perturbed, to be agitated

動どうじる to be perturbed
Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive

doujiru

どうじる
Post

Ghi nhớ 動じる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to be perturbed
  • to be agitated

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

動じる

どうじる

動じます

どうじます

Present negative

動じない

どうじない

動じません

どうじません

Past

動じた

どうじた

動じました

どうじました

Past negative

動じなかった

どうじなかった

動じませんでした

どうじませんでした

Te-form

動じて

どうじて

動じまして

どうじまして

Potential

動じられる

どうじられる

動じられます

どうじられます

Potential negative

動じられない

どうじられない

動じられません

どうじられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.