動じる (どうじる) — to be perturbed, to be agitated
動じる
to be perturbed
Ghi nhớ 動じる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to be perturbed
- to be agitated
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動じる どうじる |
動じます どうじます |
| Present negative |
動じない どうじない |
動じません どうじません |
| Past |
動じた どうじた |
動じました どうじました |
| Past negative |
動じなかった どうじなかった |
動じませんでした どうじませんでした |
| Te-form |
動じて どうじて |
動じまして どうじまして |
| Potential |
動じられる どうじられる |
動じられます どうじられます |
| Potential negative |
動じられない どうじられない |
動じられません どうじられません |