Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

視察 (しさつ) — thị sát, khảo sát, quan sát

視し察さつ thị sát
Tần suất #4369 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

shisatsu

しさつ
Pitch しさつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 視察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thị sát
  • khảo sát
  • quan sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

視察する

しさつする

視察します

しさつします

Present negative

視察しない

しさつしない

視察しません

しさつしません

Past

視察した

しさつした

視察しました

しさつしました

Past negative

視察しなかった

しさつしなかった

視察しませんでした

しさつしませんでした

Te-form

視察して

しさつして

視察しまして

しさつしまして

Potential

視察できる

しさつできる

視察できます

しさつできます

Potential negative

視察できない

しさつできない

視察できません

しさつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.