視察 (しさつ) — thị sát, khảo sát, quan sát
視察
thị sát
Tần suất #4369
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
shisatsu
しさつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
しさつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 視察
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thị sát
- khảo sát
- quan sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
視察する しさつする |
視察します しさつします |
| Present negative |
視察しない しさつしない |
視察しません しさつしません |
| Past |
視察した しさつした |
視察しました しさつしました |
| Past negative |
視察しなかった しさつしなかった |
視察しませんでした しさつしませんでした |
| Te-form |
視察して しさつして |
視察しまして しさつしまして |
| Potential |
視察できる しさつできる |
視察できます しさつできます |
| Potential negative |
視察できない しさつできない |
視察できません しさつできません |