視察 (しさつ) — thị sát, khảo sát, quan sát

さつ thị sát
Tần suất #4369 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun · transitive · suru verb

shisatsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • thị sát
  • khảo sát
  • quan sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.