駅員 (えきいん) — (train) station attendant, station employee, station staff
駅員
(train) station attendant
Ghi nhớ 駅員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (train) station attendant
- station employee
- station staff