Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

駅弁 (えきべん) — boxed lunch bought at a station (often a local specialty)

駅えき弁べん boxed lunch bought at a station (often a local specialty)
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun

ekiben

えきべん
Post

Ghi nhớ 駅弁

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • boxed lunch bought at a station (often a local specialty)

Usage examples

+more (3) +more (3)

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.