Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

宿駅 (しゅくえき) — relay station, post station, stage

宿しゅく駅えき relay station
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

shukueki

しゅくえき
Post

Ghi nhớ 宿駅

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • relay station
  • post station
  • stage

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.