伏兵 (ふくへい) — ambush, troops in ambush, unexpected opposition
伏兵
ambush
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
fukuhei
ふくへい
Ghi nhớ 伏兵
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ambush
- troops in ambush
- unexpected opposition
- unexpected obstacle