伏線 (ふくせん) — foreshadowing, preparation, precautionary measures
伏線
foreshadowing
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
fukusen
ふくせん
Ghi nhớ 伏線
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- foreshadowing
- preparation
- precautionary measures