Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

待ち伏せ (まちぶせ) — ambush, lying in wait for an ambush

待まち伏ぶせ ambush
4 ký tự 和語 wago noun suru verb transitive

machibuse

まちぶせ
Post

Ghi nhớ 待ち伏せ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • ambush
  • lying in wait for an ambush

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

待ち伏せする

まちぶせする

待ち伏せします

まちぶせします

Present negative

待ち伏せしない

まちぶせしない

待ち伏せしません

まちぶせしません

Past

待ち伏せした

まちぶせした

待ち伏せしました

まちぶせしました

Past negative

待ち伏せしなかった

まちぶせしなかった

待ち伏せしませんでした

まちぶせしませんでした

Te-form

待ち伏せして

まちぶせして

待ち伏せしまして

まちぶせしまして

Potential

待ち伏せできる

まちぶせできる

待ち伏せできます

まちぶせできます

Potential negative

待ち伏せできない

まちぶせできない

待ち伏せできません

まちぶせできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.