待ち伏せ (まちぶせ) — ambush, lying in wait for an ambush
待ち伏せ
ambush
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
suru verb
transitive
machibuse
まちぶせ
Ghi nhớ 待ち伏せ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- ambush
- lying in wait for an ambush
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
待ち伏せする まちぶせする |
待ち伏せします まちぶせします |
| Present negative |
待ち伏せしない まちぶせしない |
待ち伏せしません まちぶせしません |
| Past |
待ち伏せした まちぶせした |
待ち伏せしました まちぶせしました |
| Past negative |
待ち伏せしなかった まちぶせしなかった |
待ち伏せしませんでした まちぶせしませんでした |
| Te-form |
待ち伏せして まちぶせして |
待ち伏せしまして まちぶせしまして |
| Potential |
待ち伏せできる まちぶせできる |
待ち伏せできます まちぶせできます |
| Potential negative |
待ち伏せできない まちぶせできない |
待ち伏せできません まちぶせできません |