起伏 (きふく) — undulation, ups and downs, highs and lows
起伏
undulation
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kifuku
きふく
Ghi nhớ 起伏
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- undulation
- ups and downs
- highs and lows
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起伏する きふくする |
起伏します きふくします |
| Present negative |
起伏しない きふくしない |
起伏しません きふくしません |
| Past |
起伏した きふくした |
起伏しました きふくしました |
| Past negative |
起伏しなかった きふくしなかった |
起伏しませんでした きふくしませんでした |
| Te-form |
起伏して きふくして |
起伏しまして きふくしまして |
| Potential |
起伏できる きふくできる |
起伏できます きふくできます |
| Potential negative |
起伏できない きふくできない |
起伏できません きふくできません |