Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起伏 (きふく) — undulation, ups and downs, highs and lows

起き伏ふく undulation
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kifuku

きふく
Post

Ghi nhớ 起伏

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • undulation
  • ups and downs
  • highs and lows

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起伏する

きふくする

起伏します

きふくします

Present negative

起伏しない

きふくしない

起伏しません

きふくしません

Past

起伏した

きふくした

起伏しました

きふくしました

Past negative

起伏しなかった

きふくしなかった

起伏しませんでした

きふくしませんでした

Te-form

起伏して

きふくして

起伏しまして

きふくしまして

Potential

起伏できる

きふくできる

起伏できます

きふくできます

Potential negative

起伏できない

きふくできない

起伏できません

きふくできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.