複写 (ふくしゃ) — copying, duplication, reproduction
複写
copying
Ghi nhớ 複写
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- copying
- duplication
- reproduction
- copy
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
複写する ふくしゃする |
複写します ふくしゃします |
| Present negative |
複写しない ふくしゃしない |
複写しません ふくしゃしません |
| Past |
複写した ふくしゃした |
複写しました ふくしゃしました |
| Past negative |
複写しなかった ふくしゃしなかった |
複写しませんでした ふくしゃしませんでした |
| Te-form |
複写して ふくしゃして |
複写しまして ふくしゃしまして |
| Potential |
複写できる ふくしゃできる |
複写できます ふくしゃできます |
| Potential negative |
複写できない ふくしゃできない |
複写できません ふくしゃできません |