Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

複写 (ふくしゃ) — copying, duplication, reproduction

複ふく写しゃ copying
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

fukusha

ふくしゃ
Post

Ghi nhớ 複写

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • copying
  • duplication
  • reproduction
  • copy

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

複写する

ふくしゃする

複写します

ふくしゃします

Present negative

複写しない

ふくしゃしない

複写しません

ふくしゃしません

Past

複写した

ふくしゃした

複写しました

ふくしゃしました

Past negative

複写しなかった

ふくしゃしなかった

複写しませんでした

ふくしゃしませんでした

Te-form

複写して

ふくしゃして

複写しまして

ふくしゃしまして

Potential

複写できる

ふくしゃできる

複写できます

ふくしゃできます

Potential negative

複写できない

ふくしゃできない

複写できません

ふくしゃできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.